Đọc kết quả tra cứu đầy chữ Hán Việt: những từ hay gặp và nghĩa của chúng
Các bài trước trong mục “Đọc kết quả tra cứu” nói về sáu điều cần biết trước khi tin, những chỗ nhập sai, lưu kết quả, kết quả không như ý, công cụ miễn phí sống bằng gì, câu chung chung. Bài này giải quyết một khó khăn rất cơ bản: kết quả đầy chữ Hán Việt mà nhiều người, nhất là người trẻ, đọc không hiểu. Hiểu nghĩa từ thì đọc kết quả bình tĩnh hơn, ít bị dọa bởi những chữ nghe nặng nề.
Nhóm từ về năm sinh, tuổi
- Can chi: hệ đếm năm, tháng, ngày, giờ bằng mười thiên can (Giáp, Ất, Bính…) ghép với mười hai địa chi (Tý, Sửu, Dần…), tạo thành chu kỳ sáu mươi (lục thập hoa giáp). “Giáp Tý”, “Ất Sửu” là tên năm.
- Thiên can, địa chi: hai thành phần của tên năm. Con giáp chính là địa chi.
- Nạp âm: “mệnh” ngũ hành gắn với từng cặp can chi, thường có tên dài như “Hải trung kim” (vàng trong biển), “Lư trung hoả” (lửa trong lò). Đây là thứ nhiều người gọi là “mệnh”.
- Tuổi âm, tuổi mụ: tuổi tính theo âm lịch, cộng thêm khi sinh ra; thường lớn hơn tuổi dương một hoặc hai.
Nhóm từ về hướng nhà, cung phi
- Cung phi, cung mệnh (trong bát trạch): một trong tám quái (Càn, Khảm, Cấn, Chấn, Tốn, Ly, Khôn, Đoài) tính từ năm sinh và giới tính.
- Đông tứ mệnh, Tây tứ mệnh: hai nhóm cung phi; mỗi nhóm hợp với một nhóm bốn hướng.
- Sinh khí, Thiên y, Diên niên, Phục vị: bốn hướng được coi là tốt cho một cung phi.
- Tuyệt mệnh, Ngũ quỷ, Lục sát, Hoạ hại: bốn hướng được coi là xấu.
- Toạ, hướng: toạ là phía lưng ngôi nhà tựa vào, hướng là phía mặt nhà nhìn ra. Bài “Tra hướng nhà: đo cho đúng trước đã” có cách phân biệt.
🔴 Những chữ nghe nặng nề không phải lời phán
“Tuyệt mệnh”, “Ngũ quỷ”, “Thọ tử”, “Sát chủ”, “Hắc đạo”: đọc lên rất đáng sợ. Nhưng đó là tên gọi của một vị trí trong một hệ quy ước, không phải lời dự báo về sinh mạng hay tai hoạ của bạn. Hướng “Tuyệt mệnh” không có nghĩa là ở hướng đó sẽ chết; “Ngày hắc đạo” không có nghĩa là làm việc hôm đó sẽ gặp hoạ. Hiểu được vậy thì đọc kết quả bình thản hơn, và khó bị ai đó dùng chính những chữ này để dọa rồi bán “cách hoá giải”.
Nhóm từ về ngày giờ
- Hoàng đạo, Hắc đạo: cách chia ngày, giờ thành nhóm “tốt” và “xấu” theo các vị thần sao trong một hệ quy ước.
- Trực (Kiến, Trừ, Mãn, Bình…): mười hai trực xoay vòng theo ngày, mỗi trực hợp với một số việc.
- Nhị thập bát tú: hai mươi tám sao xoay vòng theo ngày, mỗi sao có lời luận tốt xấu.
- Sao tốt, sao xấu: các sao chiếu theo ngày trong lịch vạn sự (Thiên đức, Nguyệt đức, Thiên cương…).
- Giờ Tý, Sửu…: mười hai giờ chi, mỗi giờ khoảng hai tiếng đồng hồ.
Bài “Tra ngày tốt: bốn hệ đang dùng song song” trong mục ngày giờ giải thích vì sao một ngày có thể vừa tốt vừa xấu.
Nhóm từ về ngũ hành
- Ngũ hành: Kim, Mộc, Thuỷ, Hoả, Thổ.
- Tương sinh: hành này “sinh” hành kia theo một vòng (Mộc sinh Hoả, Hoả sinh Thổ, Thổ sinh Kim, Kim sinh Thuỷ, Thuỷ sinh Mộc).
- Tương khắc: hành này “khắc” hành kia (Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thuỷ, Thuỷ khắc Hoả, Hoả khắc Kim, Kim khắc Mộc).
- Bản mệnh, tương hợp: hành của chính mình, hành hợp với mình.
Từ hay gặp khi tra thước, tra số
- Cung trên thước Lỗ Ban: các đoạn trên thước có tên (Tài, Bệnh, Ly, Nghĩa…), mỗi đoạn được coi là tốt hoặc xấu.
- Thông thuỷ: khoảng lọt lòng, khoảng trống để không khí, ánh sáng đi qua (như ô cửa).
- Quẻ (khi tra số theo Kinh Dịch): một trong sáu mươi tư quẻ, có tên và lời giải.
Đọc kết quả theo ba bước
- Xem kết quả tính từ dữ liệu nào (năm sinh âm hay dương, giờ sinh, giới tính, hướng đo).
- Đọc tên gọi và tra nghĩa nếu chưa hiểu.
- Xem nó đang nói về việc gì, mức độ nào; phân biệt tên gọi với lời khuyên thực tế.
Tên nạp âm: hình ảnh, không phải tính cách
Những tên nạp âm như “Lộ bàng thổ” (đất bên đường), “Đại khê thuỷ” (nước khe lớn), “Tang đố mộc” (gỗ cây dâu) là những hình ảnh để phân biệt ba mươi cặp nạp âm. Nhiều trang diễn giải chúng thành tính cách (“người Lộ bàng thổ thì chịu khó nhưng bị coi thường”). Đó là diễn giải thêm, không nằm trong định nghĩa của nạp âm. Đọc tên như một cái nhãn, không như một lời nhận xét về con người.
Khi gặp từ lạ
Gặp một từ chưa biết, đừng đoán nghĩa từ âm nghe có vẻ xấu hay đẹp. Tra từ điển Hán Việt, hỏi người hiểu, hoặc xem phần giải thích của chính công cụ. Nhiều từ nghe nặng nề có nghĩa rất bình thường, và ngược lại.
Ghi chú cho người trong nhà
Nếu gia đình hay tra cứu, làm một trang ghi chú nhỏ các từ hay gặp và nghĩa, dán cùng trang giấy lưu kết quả (bài “Lưu kết quả tra cứu: một trang giấy cho cả nhà” trong mục). Người lớn tuổi đọc được chữ Hán Việt, người trẻ thì không; một trang ghi chú giúp cả nhà nói cùng một ngôn ngữ.
Hiểu từ không có nghĩa là phải tin kết quả; nó chỉ giúp bạn biết kết quả đang nói gì, để tự quyết cho mình.
Nói gọn lại
Kết quả tra cứu dùng một bộ từ Hán Việt cố định: can chi, nạp âm, cung phi, sinh khí, tuyệt mệnh, hoàng đạo, trực, tương sinh, tương khắc. Những chữ nghe nặng nề là tên gọi trong một hệ quy ước, không phải lời phán về bạn; hiểu chúng là cách tốt nhất để không bị dọa.